NGOẠI THẤT

ĐỊNH NGHĨA MỚI VỀ SỰ HOÀN MỸ

Civic thế hệ mới được phát triển trên tinh thần “OTOKOMAE”. Đẹp không đơn thuần chỉ là một dáng vẻ bên ngoài cuốn hút.

NỘI THẤT

TINH TẾ TỪNG ĐƯỜNG NÉT

Bước vào cabin lái, bạn sẽ ngay lập tức ấn tượng bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa màu sắc, đường nét thiết kế cá tính và chất liệu nội thất cao cấp. Khi niềm hứng khởi đã sẵn sàng, hãy bắt đầu hành trình cùng Civic với những công nghệ giao tiếp thông minh thời thượng.

VẬN HÀNH

TIÊN TIẾN VƯỢT TRỘI

Động cơ 1.5L VTEC TURBO tăng tốc nhanh và mạnh mẽ tương đương động cơ 2.4L thường, mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu trên mọi điều kiện giao thông khi mức tiêu thụ nhiên liệu tương đương động cơ 1.5L thường.

TIỆN ÍCH

Không gian nội thất của Civic đạt đến sự hoàn mỹ mà bất cứ ai cũng phải khao khát. Rộng rãi và tiện nghi nâng tầm, chất liệu cao cấp đáp ứng những khách hàng muốn tận hưởng sự thư giãn, sang trọng. Không gian thiết kế thể thao hay những trang bị giao tiếp thông minh mang đến cho chủ nhân cá tính những trải nghiệm đầy cảm hứng.

AN TOÀN

Sự an toàn của người lái luôn là mối quan tâm hàng đầu của Honda. Với hệ thống an toàn chủ động và bị động vượt trội, bạn hoàn toàn an tâm tận hưởng niềm vui cầm lái cùng Civic.

PHỤ KIỆN

PHỤ KIỆN TUỲ CHỌN

Bạn có thể lựa chọn những phụ kiện trang trí giúp cho Civic sở hữu phong cách thể thao nổi bật hay sang trọng cá tính và trang bị thêm những chi tiết giúp cho hành trình trở nên tiện lợi và hữu dụng

thông số kỹ thuật

Danh mục
E G RS
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ
1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Dung tích xi lanh (cm³)
1.799 1.799 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm)
139(104 kw)/6.500 139(104 kw)/6.500 170(127 kw)/5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
174/4.300 174/4.300 220/1.700-5.500
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây)
9.8 10 8.3
Hệ thống nhiên liệu
PGM-FI PGM-FI PGM-FI (Phun xăng trực tiếp)
Hộp số
Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Tốc độ tối đa (km/h)
200
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
47
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
(Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.)
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
6.2 6.2 6.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
8.5 8.5 8.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km)
4.9 4.83 5
KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)(mm)
1.547/1.563 1.547/1.563 1.537/1.553
Cỡ lốp
215/55R16 215/55R16 235/40ZR18
La-zăng
Hợp kim/16 inch Hợp kim/16 inch Hợp kim/18 inch
Trọng lượng không tải (kg)
1.226 1.238 1.310
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.601 1.613 1.685
Số chỗ ngồi
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.648 x 1.799 x 1.416
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
133
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
5.7
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước
Kiểu McPherson
Hệ thống treo sau
Liên hết đa điểm
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Phanh đĩa
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Ga tự động (Cruise control)
Không
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng
Không
Khởi động bằng nút bấm
Không
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Hệ thống hướng dẫn tiết kiệm nhiên liệu (Eco Coaching)
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa
Halogen LED LED
Đèn chiếu gần
Halogen LED LED
Đèn chạy ban ngày
LED LED LED
Tự động bật
Không
Tự động tắt theo thời gian
Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng
Không
Đèn sương mù
Halogen Halogen LED
Đèn vị trí hông xe
Không
Đèn hậu
LED LED LED
Đèn phanh treo cao
Tích hợp trên cánh gió
Tự động gạt mưa
Không Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED Gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED
Mặt ca-lăng
Mạ Chrome Mạ Chrome Sơn đen thể thao - gắn logo RS
Tay nắm cửa mạ chrome
Không
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Hàng ghế trước Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Cánh lướt gió đuôi xe
Không Không
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Khởi động từ xa
Không
Hệ thống điều hoà tự động
1 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau
Không
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog Digital Digital
Chất liệu ghế
Nỉ (màu đen) Da (màu đen) Da (màu đen)
Ghế lái điều chỉnh điện
Không 8 hướng 8 hướng
Hàng ghế 2
Không gập Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không Không
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Hộc đồ khu vực khoang lái
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Tay lái
Chất liệu
Urethane Da Da
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Kết nối và giải trí
Kết nối HDMI
Không
AN TOÀN
Chủ động
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
An ninh
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến
Không
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động