NGOẠI THẤT

Nổi Bật Đón Đầu Xu Hướng

Honda City với kiến tạo chuẩn mực cho mọi xu hướng. Với phong cách thiết kế thể thao, năng động đầy cuốn hút, chieics xe sẽ luôn là tâm điểm mỗi khi xuất hiện

NỘI THẤT

Không Gia Rộng Rãi Bứt Phá Mọi Giới Hạn

Tận Hưởng từng khoảnh khắc của chuyến đi với không gian nội thất rộng rãi và đầy tiện nghi. Với Honda City, mỗi chuyến đi là một trải nghiệm đầy cảm hứng.

VẬN HÀNH

Mạnh Mẽ Chinh Phục Mọi Cung Đường

Honda cùng bạn chinh phục mọi chặng đường với động cơ vận hành mạnh mẽ, tích hợp công nghệ hiện dại, giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

PHỤ KIỆN

Phụ Kiện Tùy Chọn Chính Hãng

Bạn có thể trang bị thêm những phụ kiện tùy chọn chính hãng, giúp cho mọi hành trình trở nên tiện lợi và hữu dụng

thông số kỹ thuật

Danh mục
G L RS
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Kiểu động cơ
1.5L DOHC i-VTEC 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số
Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm³)
1.489
Công suất cực đại (Hp/rpm)
119 (89kW)/6.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)
145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
40
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/PGM - FI
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU
(Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.)
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km)
5,68
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị cơ bản (lít/100km)
7,29
Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị phụ (lít/100km)
4,73
KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG
Cỡ lốp
185/60R15 185/55R16 185/55R16
La-zăng
Hợp kim/15 inch Hợp kim/16 inch Hợp kim/16 inch
Trọng lượng không tải (kg)
1.117 1.124 1.134
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.580 1.580 1.580
Số chỗ ngồi
5
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.553 x 1.748 x 1.467
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)(mm)
1.495/1.483
Khoảng sáng gầm xe (mm)
134
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
5
HỆ THỐNG TREO
Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Giằng xoắn
HỆ THỐNG PHANH
Phanh trước
Phanh đĩa
Phanh sau
Phanh tang trống
HỆ THỐNG HỖ TRỢ VẬN HÀNH
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)
Ga tự động (Cruise control)
Không
Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode)
Hệ thống hướng dẫn tiết kiệm nhiên liệu (Eco Coaching)
Chế độ lái thể thao với lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng
Không Không
Khởi động bằng nút bấm
NGOẠI THẤT
Cụm đèn trước
Đèn chiếu xa
Halogen Halogen LED
Đèn chiếu gần
Halogen Projector Halogen Projector LED
Đèn chạy ban ngày
LED LED LED
Đèn sương mù
Không Không LED
Đèn hậu
LED LED LED
Đèn phanh treo cao
LED LED LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện Chỉnh điện tích hợp báo rẽ LED Chỉnh điện tích hợp báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt
Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Ăng ten
Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Tay nắm cửa mạ chrome
Không
TRANG BỊ TIỆN NGHI
Khởi động từ xa
Không Không
NỘI THẤT
KHÔNG GIAN
Bảng đồng hồ trung tâm
Analog Analog Analog
Chất liệu ghế
Nỉ Nỉ Da, da lộn, nỉ
Ghế lái điều chỉnh điện
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Không
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc
Không Không
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau
Tay lái
Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh
Chất liệu
Urethan Da Da
Điều chỉnh 4 hướng
Tiện nghi cao cấp
Chìa khóa thông minh
Không
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến
Không
Kết nối và giải trí
Màn hình
Cảm ứng 8" Cảm ứng 8" Cảm ứng 8"
Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Quay số nhanh bằng giọng nói (Voice tag)
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB
Đài AM/FM
Hệ thống loa
4 loa 4 loa 8 loa
Nguồn sạc
3 3 5
Tiện nghi khác
Hệ thống điều hòa tự động
Chỉnh cơ 1 vùng 1 vùng
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Không
Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước và hàng ghế sau
Đèn cốp
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
Ghế lái Ghế lái Ghế lái + Ghế phụ
AN TOÀN
Chủ động
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)